purging cassia

purging cassia

The purging cassia tree blooms with bright yellow flowers in the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
purging cassia (cây muồng xổ) một loại cây thân gỗ, có thể rụng hoặc bán thường xanh, với các chùm hoa rủ xuống. Hoa của màu từ nâu đất đến vàng. Quả của cây dạng vỏ nang, phần thịt quả bên trong được dùng làm thuốc. Loài cây này nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, Trung Nam Mỹ, cũng như Úc.

dụ sử dụng
  • (Cây muồng xổ được biết đến với những vỏ quả tác dụng làm thuốc.)
  • (Nông dânvùng nhiệt đới châu Á thường trồng cây muồng xổ để lấy phần thịt quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Purging cassia thường được dùng trong các văn bản về dược liệu hoặc thực vật học để chỉ cụ thể loài cây này, không phải các loại cây muồng khác.
  • Trong y học cổ truyền, thịt quả của purging cassia được sử dụng như một chất nhuận tràng nhẹ hoặc thuốc xổ, từ đó tên gọi "purging" (xổ).
Biến thể từ gần giống
  • Cassia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây muồng, trong đó purging cassia.
  • Purging (tính từ): tác dụng tẩy xổ, nhuận tràng. dụ: (tác dụng tẩy xổ).
Từ đồng nghĩa
  • Cassia fistula: tên khoa học của loài cây này, thường được gọi là "cây muồng hoàng yến" hoặc "cây bò cạp nước" trong tiếng Việt.
  • Golden shower tree: tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ cây muồng hoàng yến.
Các cụm từ liên quan
  • Purging cassia pulp: thịt quả của cây muồng xổ, dùng làm thuốc.
    • The purging cassia pulp is harvested and dried for medicinal use. (Thịt quả muồng xổ được thu hoạch phơi khô để dùng làm thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Purging trong y học cổ truyền thường đi kèm với các thành ngữ như (làm sạch cơ thể), nhưng không thành ngữ cố định nào chỉ riêng "purging cassia".